隔堵 cách đổ Hán Việt: cách đổ Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 堵 (đổ)Hán Việtcách đổCấu tạo隔 + 堵 · cách + đổ nghĩa thành phần: cách + đổ Nghĩa EngCihui 隔堵 édǔ v. bulkhead