隔外
cách ngoại
Hán Việt: cách ngoại
Tổng quan
方 1. không thân; xem như người ngoài。不認為某人是可親近的。 2. khác; ngoài ra。另外。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 1. không thân; xem như người ngoài。不認為某人是可親近的。 2. khác; ngoài ra。另外。
Hán Việt: cách ngoại
方 1. không thân; xem như người ngoài。不認為某人是可親近的。 2. khác; ngoài ra。另外。