隔天

gé tiān cách thiên

Hán Việt: cách thiên · Pinyin: gé tiān

Tổng quan

ngày hôm sau | cách ngày

Cấu tạo: (cách) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày hôm sau | cách ngày

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經過一天時間。如:「他們舉行完婚禮,隔天就出國蜜月旅行。」也作「隔日」。

Eng

  • CC-CEDICT the next day|on alternate days
  • Cihui the next day; on alternate days