隔子

gé zi cách tử

Hán Việt: cách tử · Pinyin: gé zi

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.放置書物的架子。如:「書隔子」。也作「格子」、「槅子」。 2.雕飾著方格子的門窗。也作「格子」、「槅子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窗格; 放书物的架子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.窗格。 2.放书物的架子。

Eng

  • Cihui 隔子 gézi n. shelves; pigeonholes; compartment; etc.