隔宿糧 gé sù liáng · cách túc lương Hán Việt: cách túc lương · Pinyin: gé sù liáng Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 宿 (túc) + 糧 (lương)Pinyingé sù liángHán Việtcách túc lươngCấu tạo隔 + 宿 + 糧 · cách + túc + lương nghĩa thành phần: cách + túc + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 第二天吃的粮食﹐存粮。Tân Hoa Tự Điển 1.第二天吃的粮食﹐存粮。