隔並

gé bìng cách tịnh

Hán Việt: cách tịnh · Pinyin: gé bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (tịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓阴阳失调而生之水旱灾害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓阴阳失调而生之水旱灾害。