隔異 gé yì · cách dị Hán Việt: cách dị · Pinyin: gé yì Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 異 (dị)Pinyingé yìHán Việtcách dịCấu tạo隔 + 異 · cách + dị nghĩa thành phần: cách + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓封锁隔绝﹑另眼相待。Tân Hoa Tự Điển 1.谓封锁隔绝﹑另眼相待。