隔情 gé qíng · cách tình Hán Việt: cách tình · Pinyin: gé qíng Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 情 (tình)Pinyingé qíngHán Việtcách tìnhCấu tạo隔 + 情 · cách + tình nghĩa thành phần: cách + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掩盖其真情。Tân Hoa Tự Điển 1.掩盖其真情。