隔搔 gé sāo · cách tao Hán Việt: cách tao · Pinyin: gé sāo Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 搔 (tao)Pinyingé sāoHán Việtcách taoCấu tạo隔 + 搔 · cách + tao nghĩa thành phần: cách + tao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"隔靴搔痒"。