隔斜 gé xié · cách tà Hán Việt: cách tà · Pinyin: gé xié Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 斜 (tà)Pinyingé xiéHán Việtcách tàCấu tạo隔 + 斜 · cách + tà nghĩa thành phần: cách + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斜刺里。Tân Hoa Tự Điển 1.斜刺里。