隔板
cách bản
Hán Việt: cách bản · Pinyin: gé bǎn
Tổng quan
tấm ngăn | vách ngăn
Nghĩa
Việt
- Cihui tấm ngăn | vách ngăn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來間隔空間的夾板。如:「公司決定拆掉辦公室內的隔板,增加使用空間。」
Eng
- CC-CEDICT divider; partition
- Cihui 隔板 ébǎn n. partition M:²kuài