隔栅 cách sách Hán Việt: cách sách Tổng quan vách ngăn。用來分隔動物欄的鐵條、樁或木板墻(如在一露天馬廄或船甲板上)。 Cấu tạo: 隔 (cách) + 栅 (sách)Hán Việtcách sáchCấu tạo隔 + 栅 · cách + sách nghĩa thành phần: cách + sách Nghĩa ViệtCihui vách ngăn。用來分隔動物欄的鐵條、樁或木板墻(如在一露天馬廄或船甲板上)。