隔条
cách điều
Hán Việt: cách điều
Tổng quan
thanh cách; tấm cách; vách ngăn。使兩塊鑲板或幾塊玻璃連接或排成一行的構件或非構件。
Nghĩa
Việt
- Cihui thanh cách; tấm cách; vách ngăn。使兩塊鑲板或幾塊玻璃連接或排成一行的構件或非構件。
Hán Việt: cách điều
thanh cách; tấm cách; vách ngăn。使兩塊鑲板或幾塊玻璃連接或排成一行的構件或非構件。