隔欄

cách lan

Hán Việt: cách lan

Tổng quan

con lươn: dãy phân cách/hàng rào/barrier

Cấu tạo: (cách) + (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con lươn: dãy phân cách/hàng rào/barrier
  • Cihui 1. con lươn; dãy phân cách。隔開車道交通柵欄。 2. hàng rào; barrier。設在車站大樓和火車站台之間的欄桿或其他分隔物,開有旅客的出口和入口。