隔历

cách lịch

Hán Việt: cách lịch

Tổng quan

cách lịch (術語)彼此相隔,次第不和會融會也。常對於圓融之文字而言。玄義一下曰:「五陰實法,隔歷是世界。」四念處四曰:「別則隔歷,圓則一念。」☸

Cấu tạo: (cách) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách lịch (術語)彼此相隔,次第不和會融會也。常對於圓融之文字而言。玄義一下曰:「五陰實法,隔歷是世界。」四念處四曰:「別則隔歷,圓則一念。」☸