隔母
cách mẫu
Hán Việt: cách mẫu · Pinyin: gé mǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹异母。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹异母。
Eng
- Cihui 隔母 émǔ n. half brothers/sisters (of different mothers) M:ge/²wèi
Hán Việt: cách mẫu · Pinyin: gé mǔ