隔水 gé shuǐ · cách thủy Hán Việt: cách thủy · Pinyin: gé shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 水 (thủy)Pinyingé shuǐHán Việtcách thủyCấu tạo隔 + 水 · cách + thủy nghĩa thành phần: cách + thủy