隔滲 gé shèn · cách sấm Hán Việt: cách sấm · Pinyin: gé shèn Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 滲 (sấm)Pinyingé shènHán Việtcách sấmCấu tạo隔 + 滲 · cách + sấm nghĩa thành phần: cách + sấm