隔片

cách phiến

Hán Việt: cách phiến

Tổng quan

1. cái chêm; miếng đệm。墊片,墊圈,使兩構件相互保持給定距離的裝置或物件。間隔器,用以提高(尤指有線電報的)傳送速度的電流反向裝置。 2. dãy phân cách; dãy ngăn cách。分隔條。

Cấu tạo: (cách) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. cái chêm; miếng đệm。墊片,墊圈,使兩構件相互保持給定距離的裝置或物件。間隔器,用以提高(尤指有線電報的)傳送速度的電流反向裝置。 2. dãy phân cách; dãy ngăn cách。分隔條。