隔生 gé shēng · cách sanh Hán Việt: cách sanh · Pinyin: gé shēng Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 生 (sanh)Pinyingé shēngHán Việtcách sanhCấu tạo隔 + 生 · cách + sanh nghĩa thành phần: cách + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹隔世; 隔阂陌生。Tân Hoa Tự Điển 1.犹隔世。 2.隔阂陌生。