隔瘼 gé mò · cách mạc Hán Việt: cách mạc · Pinyin: gé mò Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 瘼 (mạc)Pinyingé mòHán Việtcách mạcCấu tạo隔 + 瘼 · cách + mạc nghĩa thành phần: cách + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隔膜。Tân Hoa Tự Điển 1.隔膜。