隔眼
cách nhãn
Hán Việt: cách nhãn · Pinyin: gé yǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 窗子眼; 指表格上的栏目; 方言。别扭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.窗子眼。 2.指表格上的栏目。 3.方言。别扭。
Eng
- Cihui 隔眼 éyǎn s.v. <coll./derog.> frustrating; vexing