隔硋

gé ài

Pinyin: gé ài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.阻隔。

Cấu tạo: 隔 (cách) + 硋

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.阻隔。

Từ liên quan

Gần nghĩa

隔世 · 隔丝 · 隔別 · 隔别 · 隔周 · 隔墙 · 隔墻 · 隔壁