隔離膠 cách li giao Hán Việt: cách li giao Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 離 (li) + 膠 (giao)Hán Việtcách li giaoCấu tạo隔 + 離 + 膠 · cách + li + giao nghĩa thành phần: cách + li + giao