隔落

gé luò cách lạc

Hán Việt: cách lạc · Pinyin: gé luò

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。角落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。角落。