隔驀 gé mò · cách mạch Hán Việt: cách mạch · Pinyin: gé mò Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 驀 (mạch)Pinyingé mòHán Việtcách mạchCấu tạo隔 + 驀 · cách + mạch nghĩa thành phần: cách + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互不相通。Tân Hoa Tự Điển 1.互不相通。