隔行
cách hành
Hán Việt: cách hành · Pinyin: gé háng
Tổng quan
đan xen | xen kẽ (tin học)
Nghĩa
Việt
- Cihui đan xen | xen kẽ (tin học)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行业不相同~不隔理ㄧ~如隔山。
Eng
- CC-CEDICT to interlace|to interleave (computing)
- Cihui to interlace; to interleave (computing)