隔褙 cách bối Hán Việt: cách bối Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 褙 (bối)Hán Việtcách bốiCấu tạo隔 + 褙 · cách + bối nghĩa thành phần: cách + bối Nghĩa EngCihui 隔褙 ébei n. <topo.> three or four layers of cloth pasted together M:²kuài