隔轍 gé zhé · cách triệt Hán Việt: cách triệt · Pinyin: gé zhé Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 轍 (triệt)Pinyingé zhéHán Việtcách triệtCấu tạo隔 + 轍 · cách + triệt nghĩa thành phần: cách + triệt