隔違

gé wéi cách vi

Hán Việt: cách vi · Pinyin: gé wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分别﹔分离。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分别﹔分离。