隔都
cách đô
Hán Việt: cách đô · Pinyin: gé dōu
Tổng quan
khu ổ chuột (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui khu ổ chuột (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT (loanword) ghetto
- Cihui (loanword) ghetto
Hán Việt: cách đô · Pinyin: gé dōu
khu ổ chuột (từ mượn)