隔錯 gé cuò · cách thác Hán Việt: cách thác · Pinyin: gé cuò Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 錯 (thác)Pinyingé cuòHán Việtcách thácCấu tạo隔 + 錯 · cách + thác nghĩa thành phần: cách + thác