隔闊 gé kuò · cách khoát Hán Việt: cách khoát · Pinyin: gé kuò Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 闊 (khoát)Pinyingé kuòHán Việtcách khoátCấu tạo隔 + 闊 · cách + khoát nghĩa thành phần: cách + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阻隔阔别; 相差悬殊。Tân Hoa Tự Điển 1.阻隔阔别。 2.相差悬殊。