隔陽 gé yáng · cách dương Hán Việt: cách dương · Pinyin: gé yáng Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 陽 (dương)Pinyingé yángHán Việtcách dươngCấu tạo隔 + 陽 · cách + dương nghĩa thành phần: cách + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴阳隔离。Tân Hoa Tự Điển 1.阴阳隔离。