隔限 gé xiàn · cách hạn Hán Việt: cách hạn · Pinyin: gé xiàn Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 限 (hạn)Pinyingé xiànHán Việtcách hạnCấu tạo隔 + 限 · cách + hạn nghĩa thành phần: cách + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隔离限制。Tân Hoa Tự Điển 1.隔离限制。