隔音
cách âm
Hán Việt: cách âm · Pinyin: gé yīn
Tổng quan
cách âm
Nghĩa
Việt
- Cihui cách âm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隔絕外界的聲音。如:「現代建築,多有隔音設備。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 隔绝声音的传播~板。
Eng
- CC-CEDICT soundproofing
- Cihui soundproofing