隔頓

gé dùn cách đốn

Hán Việt: cách đốn · Pinyin: gé dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (đốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 间隔﹔停顿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.间隔﹔停顿。