隔鰓目 cách tai mục Hán Việt: cách tai mục Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 鰓 (tai) + 目 (mục)Hán Việtcách tai mụcCấu tạo隔 + 鰓 + 目 · cách + tai + mục nghĩa thành phần: cách + tai + mục