隕丘 yǔn qiū · vẫn khâu Hán Việt: vẫn khâu · Pinyin: yǔn qiū Tổng quan Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 丘 (khâu)Pinyinyǔn qiūHán Việtvẫn khâuCấu tạo隕 + 丘 · vẫn + khâu nghĩa thành phần: vẫn + khâu