隕僕 yǔn pū · vẫn bộc Hán Việt: vẫn bộc · Pinyin: yǔn pū Tổng quan Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 僕 (bộc)Pinyinyǔn pūHán Việtvẫn bộcCấu tạo隕 + 僕 · vẫn + bộc nghĩa thành phần: vẫn + bộc