隕墜 yǔn zhuì · vẫn trụy Hán Việt: vẫn trụy · Pinyin: yǔn zhuì Tổng quan Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 墜 (trụy)Pinyinyǔn zhuìHán Việtvẫn trụyCấu tạo隕 + 墜 · vẫn + trụy nghĩa thành phần: vẫn + trụy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 自高處落下。《漢書.卷三六.楚元王劉交傳》:「五石隕墜,六鶂退飛。」EngCihui 隕墜 ǔnzhuì v. fall