隕懼 yǔn jù · vẫn cụ Hán Việt: vẫn cụ · Pinyin: yǔn jù Tổng quan Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 懼 (cụ)Pinyinyǔn jùHán Việtvẫn cụCấu tạo隕 + 懼 · vẫn + cụ nghĩa thành phần: vẫn + cụ