隕碳鐵 vẫn thán thiết Hán Việt: vẫn thán thiết Tổng quan Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 碳 (thán) + 鐵 (thiết)Hán Việtvẫn thán thiếtCấu tạo隕 + 碳 + 鐵 · vẫn + thán + thiết nghĩa thành phần: vẫn + thán + thiết