隕節 yǔn jié · vẫn tiết Hán Việt: vẫn tiết · Pinyin: yǔn jié Tổng quan Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 節 (tiết)Pinyinyǔn jiéHán Việtvẫn tiếtCấu tạo隕 + 節 · vẫn + tiết nghĩa thành phần: vẫn + tiết