隕籜 yǔn tuò · vẫn thác Hán Việt: vẫn thác · Pinyin: yǔn tuò Tổng quan Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 籜 (thác)Pinyinyǔn tuòHán Việtvẫn thácCấu tạo隕 + 籜 · vẫn + thác nghĩa thành phần: vẫn + thác