隕越
vẫn việt
Hán Việt: vẫn việt
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻失職。宋.胡銓〈戊午上高宗封事〉:「小臣狂妄,冒瀆天威,甘俟斧鉞,不勝隕越之至。」
Eng
- Cihui 隕越 ǔnyuè v. <wr.> 1. fall into error 2. fail to fulfill one's duties
Hán Việt: vẫn việt