隕鐵

yǔn tiě vẫn thiết

Hán Việt: vẫn thiết · Pinyin: yǔn tiě

Tổng quan

vẫn thạch: thiên thạch

Cấu tạo: (vẫn) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẫn thạch: thiên thạch
  • Cihui vẫn thạch; thiên thạch (vẫn thạch có lẫn thiết)。含鐵質較多或全部是鐵質的隕星。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鐵鎳成分超過一半的隕石。

Eng

  • Cihui 隕鐵 ǔntiě n. meteoric iron M:²kuài