隕集 yǔn jí · vẫn tập Hán Việt: vẫn tập · Pinyin: yǔn jí Tổng quan Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 集 (tập)Pinyinyǔn jíHán Việtvẫn tậpCấu tạo隕 + 集 · vẫn + tập nghĩa thành phần: vẫn + tập