隕零 yǔn líng · vẫn linh Hán Việt: vẫn linh · Pinyin: yǔn líng Tổng quan Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 零 (linh)Pinyinyǔn língHán Việtvẫn linhCấu tạo隕 + 零 · vẫn + linh nghĩa thành phần: vẫn + linh