隕馘 yǔn guó · vẫn quắc Hán Việt: vẫn quắc · Pinyin: yǔn guó Tổng quan Cấu tạo: 隕 (vẫn) + 馘 (quắc)Pinyinyǔn guóHán Việtvẫn quắcCấu tạo隕 + 馘 · vẫn + quắc nghĩa thành phần: vẫn + quắc